real number
Định nghĩa
Danh từ: Số thực (real number) là một khái niệm trong toán học dùng để chỉ bất kỳ số nào có thể biểu diễn trên trục số, bao gồm cả số hữu tỉ (như 2, -1/2, 0.75) và số vô tỉ (như √2, π). Nói cách khác, "real number" bao gồm tất cả các số mà không phải là số ảo (imaginary number).
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi điểm trên trục số tương ứng với một số thực.)
- (Tập hợp các số thực bao gồm cả số nguyên và phân số.)
- (Trong vật lý, hầu hết các phép đo đều là số thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The real number system": Hệ thống số thực, bao gồm tất cả các số thực và các phép toán cộng, trừ, nhân, chia trên chúng.
- The real number system is complete, meaning every Cauchy sequence converges. (Hệ thống số thực là đầy đủ, nghĩa là mọi dãy Cauchy đều hội tụ.)
"Real number line": Trục số thực, một đường thẳng vô hạn dùng để biểu diễn các số thực.
- We plotted the real numbers on the real number line. (Chúng tôi đã vẽ các số thực lên trục số thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Real (adj): thực, có thật (trong ngữ cảnh toán học, thường dùng để phân biệt với "imaginary").
- The equation has only real solutions. (Phương trình chỉ có nghiệm thực.)
- Real-valued (adj): có giá trị thực (dùng cho hàm số).
- A real-valued function maps input to real numbers. (Một hàm số có giá trị thực ánh xạ đầu vào thành các số thực.)
Từ đồng nghĩa
- Số thực: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "số hữu tỉ và số vô tỉ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "real number" là một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "real number".